Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spring break


noun
a week or more of recess during the spring term at school
Hypernyms:
respite, recess, break, time out


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.